越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“những mục thay đổi” (1)
những mục thay đổi

英语
名changed content
Đây là những mục thay đổi.
These are the changed items.
相关词“những mục thay đổi” (0)
未找到相关词。
短语“những mục thay đổi” (1)
Đây là những mục thay đổi.
These are the changed items.
